<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
cuir  
danh từ giống đực
  • da thuộc
  • da (của một số động vật, cứng (như) da thuộc)
da của lợn nước
da thuộc không kĩ
da bọc đồ gỗ
da làm đồ du lịch
da sống
da có thịt
da nổi cát mặt
da làm dây cu-roa
da làm găng tay
da làm vật đệm
da làm đế giày
da cứng
da mềm
da giòn
da lót
da cán
da tươi (mới lột)
da còn lông
da ngâm nước muối
da nhẵn
  • (đùa cợt) da (người)
      • da liếc dao cạo
      • vải giả da
      • giữa da và thịt; trong lòng
trong lòng mừng thầm
      • (thực vật học) dần cho ai một trận
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt