<
Trang chủ » Tra từ
cudgel  
['kʌdʒəl]
danh từ
  • dùi cui, gậy tày
      • che chở ai, bảo vệ ai
ngoại động từ
  • đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt