<
Trang chủ » Tra từ
cud  
[kʌd]
danh từ
  • thức ăn nhai lại (động vật nhai lại)
nhai lại; (nghĩa bóng) nghiền ngẫm, ngẫm nghĩ
  • (thông tục) mồi thuốc lá nhai; miếng trầu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt