<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
crue  
tính từ giống cái
  • sống
thịt sống
sữa sống, sữa chưa khử trùng
phản nghĩa Cuite
  • mộc
lụa mộc
  • sượng
màu sượng
  • sống sượng, trắng trợn
câu trả lời sống sượng
phản nghĩa Atténuée , déguisée , tamisée
      • ngay ở trên
ngồi ngay ở trên cỏ
cưỡi ngựa không yên
      • trần
chân trần, chân không
      • (thân mật) ăn tươi nuốt sống ai
danh từ giống cái
  • sự lên cao (của nước sông); nước lũ
nước sông đang lên cao
  • sự sinh trưởng, sự lớn lên
sự sinh trưởng của cây
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt