<
Trang chủ » Tra từ
crook  
[kruk]
danh từ
  • cái móc; cái gậy có móc
  • gậy (của trẻ chăn bò); gậy phép (của giám mục)
  • cái cong cong, cái khoằm khoằm (nói chung)
mũi nó trông rõ là mũi khoằm
  • sự uốn, sự uốn cong, sự gập lại
sụ uốn gối, sự quỳ gối
  • chỗ xong, khúc quanh co
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt
      • (từ lóng) bằng cách gian lận
ngoại động từ
  • uốn cong, bẻ cong
nội động từ
  • cong lại
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt