<
Trang chủ » Tra từ
crimson  
['krimzn]
tính từ
  • đỏ thẫm
      • đỏ mặt lên như quả gấc, đỏ mặt tía tai
danh từ
  • màu đỏ thẫm, màu đỏ thắm
động từ
  • (làm cho ai/cái gì) trở nên đỏ thẫm
đỏ mặt vì bối rối
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt