<
Trang chủ » Tra từ
crib  
[krib]
danh từ
  • giường cũi của trẻ con
  • lều, nhà nhỏ; nhà ở
  • máng ăn của súc vật
  • (ngôn ngữ nhà trường) bài dịch để quay cóp
  • (thông tục) sự ăn cắp văn, sự đạo văn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng (đựng muối, ngô...)
  • cái đó (để đơm cá)
  • giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...) ( (cũng) crib work )
ngoại động từ
  • nhốt chặt, giam kín
  • làm máng ăn (cho chuồng bò...)
  • (ngôn ngữ nhà trường) quay, cóp
  • ăn cắp văn, đạo văn
  • làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt