<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
creuser  
ngoại động từ
  • đào
đào đất
đào giếng
  • làm hõm
làm hõm má
phản nghĩa Bomber , combler
  • (nghĩa bóng) đào sâu
đào sâu một vấn đề
      • làm cho đói bụng
      • tự đào mồ chôn mình, tự làm hại mình
      • kiên trì trong sự nghiệp của mình
      • làm tiêu tan sự nghiệp của ai
      • đào sâu hố chia rẽ giữa bạn bè
nội động từ
  • đào sâu (lỗ)
đào sâu trong lòng đất
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt