<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
crawl  
[krɔ:l]
danh từ
  • ao nuôi cá
  • chỗ nuôi rùa; chỗ nuôi tôm
  • sự bò, sự trườn
  • (thể dục,thể thao) lối bơi crôn, lối bơi trườn ( (cũng) crawl stroke )
  • sự kéo lê đi
đi kéo lê, đi chậm rề rề, bò lê ra
nội động từ
  • bò, trườn
  • lê bước, lê chân, bò lê
  • bò nhung nhúc, bò lúc nhúc
đất nhung nhúc kiến
  • luồn cúi, quỵ luỵ
luồn cúi ai
  • sởn gai ốc
cái đó làm tôi sởn gai ốc lên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không giữ lời, nuốt lời, tháo lui
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt