<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
crédit  
danh từ giống đực
  • sự cho vay, tín dụng; khoản cho vay
cơ quan tín dụng
khoản cho vay dài hạn
  • (cơ quan) tín dụng
tín dụng ruộng đất
  • thời hạn thanh toán, thời hạn trả nợ
có thời hạn hai tháng để trả nợ
  • (kế toán) bên có
  • (kinh tế) (tài chánh) kinh phí
xin kinh phí xây trường học
  • (nghĩa bóng) tín nhiệm; uy tín
tác giả có tín nhiệm đối với công chúng
có uy tín cá nhân
mất hết tín nhiệm
      • tín nhiệm, tin tưởng, tin
      • chịu
mua chịu
bán chịu
      • không lý do, không chứng cứ
đưa ra điều gì không chứng cứ
      • có tiền gửi ngân hàng
      • có chỗ vay
      • thẻ tín dụng
      • (từ cũ, nghĩa cũ) sở cầm đồ, hiệu vạn bảo
      • làm cho người ta tin
      • có uy tín, có thế lực
      • cho ai có thời gian thử thách
      • tha thứ cho ai
      • tin cậy ở ai
      • thư tín dụng
      • gây uy tín cho, làm cho người ta tin (ai)
      • (thông tục) ăn nằm trước khi cưới; có chửa trước khi cưới
      • bảo đảm cho
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt