<
Trang chủ » Tra từ
cousin  
['kʌzn]
danh từ
  • anh (em họ); anh con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu; anh (em) con dì; anh cháu bác, em cháu chú
  • các hạ (tiếng vua xưng hô với nhau)
      • anh (chị) con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu ruột
      • cháu gọi bằng bác (chú, cô, dì)
      • cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì)
      • anh (chị) con bác, em con chú họ; anh (chị, em) con cô con cậu họ
      • cháu gọi bằng bác (chú, côm dì) họ
      • cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì) họ
      • tự nhiên là có họ với ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt