<
Trang chủ » Tra từ
court  
[kɔ:t]
danh từ
  • sân nhà
  • toà án; quan toà; phiên toà
toà án
tại một phiên toà
mang ra toà để xét xử
toà tiểu hình
  • cung điện (vua); triều đình; quần thần; buổi chầu
tổ chức buổi chầu thiết triều
cung vua Nga
triều đình của vua (hoàng hậu) nước Anh
  • (thể dục,thể thao) sân (đánh quần vợt...)
  • phố cụt
  • sự ve vãn, sự tán tỉnh
tán tỉnh ai
      • mất quyền thưa kiện
      • (nghĩa bóng) lỗi thời, không còn thích hợp; không có căn cứ
ngoại động từ
  • tìm cách đạt được, cầu, tranh thủ
tìm cách làm cho quần chúng hoan nghênh
tranh thủ sự ủng hộ của ai
  • ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu
  • quyến rũ
quyến rũ ai làm việc gì
  • đón lấy, rước lấy, chuốc lấy
chuốc lấy tai hoạ
chuốc lấy cái chết; liều chết
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt