<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
courant  
tính từ
  • chảy
nước chảy
  • thường dùng, thông thường; hiện hành
từ thường dùng
vấn đề thông thường
thời giá
  • này; trong tháng (này)
năm này
Le 10 courant
ngày mười trong tháng
cuối tháng này
      • việc thường ngày
      • chó săn đuổi
      • (kinh tế) tài khoản vãng lai
      • nước máy
căn hộ có nước máy
      • tiền lưu hành
      • (nghĩa bóng) thường lệ
danh từ giống đực
  • dòng
dòng nước
dòng điện
dòng xoay chiều
dòng quá tải
luồng không khí; gió lùa
dòng nhiệt, dòng khí nóng
dòng nhiệt
dòng xoáy
luồng gió
dòng khí, luồng khí
dòng xung
dòng cảm
dòng ứng
dòng tuần hoàn
dòng hai pha
dòng đi lên/dòng đi xuống
dòng biển, hải lưu
dòng lịch sử
  • dòng nước
bơi ngược dòng nước
xuôi dòng
  • luồng; trào lưu, xu hướng
luồng nhập cư
luồng tư tưởng; trào lưu tư tưởng
đảng chính trị bị chia thành nhiều xu hướng (chính trị)
  • vòng (thời gian)
trong (vòng) tháng này
      • kịp thời, cập nhật
      • viết theo đà bút (không suy nghĩ)
      • gió lùa
      • biết rõ điều gì
      • báo cho ai biết điều gì
      • ngược dòng
      • đối đầu với khó khăn
      • lẩn trốn mà không bị phát hiện
      • được thông báo, biết
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt