<
Trang chủ » Tra từ
courage  
['kʌridʒ]
danh từ
  • sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí
giữ vững can đảm, không nản lòng
mất hết can đảm, mất hết hăng hái
lấy hết can đảm
      • tính anh hùng (sau khi uống rượu)
      • thực hiện quan điểm của mình; kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt