<
Trang chủ » Tra từ
country  
['kʌntri]
danh từ
  • nước, quốc gia
  • đất nước, tổ quốc, quê hương, xứ sở
  • nhân dân (một nước)
  • vùng, xứ, miền; (nghĩa bóng) địa hạt, lĩnh vực
vùng cây cối rậm rạp
đó là một vùng mà tôi chưa đi qua; (nghĩa bóng) đó là một lĩnh vực xa lạ đối với tôi
  • ( số ít) nông thôn, thôn dã
sống ở nông thôn
đời sống (cách sinh hoạt) ở nông thôn
      • giải tán quốc hội và tổ chức bầu lại
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt