<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
couleur  
danh từ giống cái
  • màu, sắc
màu nhạt
màu tóc
nghiền màu
xe màu đỏ
không màu
  • màu sắc
màu sắc chính trị của một tờ báo
màu sắc địa phương
lời văn không màu sắc
  • (đánh bài) (đánh cờ) hoa (của con bài)
xướng hoa chủ bài
  • ( số nhiều) màu huy hiệu; màu cờ; cờ
kéo cờ lên
  • (thường số nhiều) sắc mặt, thần sắc
tái mặt đi
biến sắc (mặt)
  • (thân mật) vẻ bề ngoài
      • (nghĩa bóng, thân mật) muốn nói gì thì nói đi
      • chịu đựng nhiều thử thách và nhiều cay đắng
      • nói xấu ai về mọi mặt
      • làm cho ai khốn khổ trăm chiều
      • phán đoán liều lĩnh, mù quáng
      • người da màu
      • chín vàng (bánh nướng, thịt kho...)
      • bắt đầu rõ chiều hướng
việc bắt đầu rõ chiều hướng
      • lấy cớ là
tấn công với cớ là để tự vệ
      • quá lạc quan
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt