<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
coude  
danh từ giống đực
  • khuỷu tay
chống khuỷu tay lên bàn
nhúng tay xuống nước đến tận khuỷu
  • khuỷu tay áo
  • (chỗ) khuỷu
những khuỷu Sông Hồng
ống hai khuỷu
      • gần nhau
làm việc gần nhau
      • sát cánh nhau, tương trợ nhau
      • tay chống ngang hông, chống nạnh
      • may nới ra (để khỏi chật quá)
      • hích tay một cái (để kín đáo gợi sự chú ý)
      • (thân mật) để tôi yên
      • (thân mật) nốc nhiều rượu
      • năng lượng, năng lực
      • (mỉa mai) lên mặt làm bộ
      • (thông tục) lầm to
      • bênh vực lẫn nhau, giúp đỡ lẫn nhau
      • trong thời gian chờ đợi
bỏ hồ sơ sang một bên (chưa giải quyết)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt