<
Trang chủ » Tra từ
corn  
[kɔ:n]
danh từ
  • cục chai ở chân
      • chỗ đau
danh từ
  • hạt ngũ cốc
  • cây ngũ cốc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngô, bắp ( (cũng) Indian corn )
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rượu ngô
      • công nhận lời của ai là đúng
      • nhận lỗi
      • (từ lóng) lợi dụng sự may mắn một cách khôn ngoan; lợi dụng sự thành công một cách khôn ngoan
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khen ai, tán tụng ai, cho ai đi tàu bay
ngoại động từ
  • muối bằng muối hột, muối (thịt...)
thịt bò muối
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viên thành hạt nhỏ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nuôi bằng ngô
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt