<
Trang chủ » Tra từ
cord  
[kɔ:d]
danh từ
  • dây thừng nhỏ
  • (giải phẫu) dây
dây thanh âm
dây cột sống
  • đường sọc nối (ở vải)
  • nhung kẻ
  • ( số nhiều) quần nhung kẻ
  • (nghĩa bóng) mối ràng buộc, mối thắt buộc
những cái ràng buộc của kỷ luật
  • coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m 3)
ngoại động từ
  • buộc bằng dây thừng nhỏ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt