<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
coquettish  
[kou'keti∫]
tính từ
  • làm dáng, làm đỏm
  • quyến rũ, khêu gợi, làm say đắm (nụ cười, cái liếc mắt)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt