<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
coq  
danh từ giống đực
  • gà trống
gà trống thiến
gà trống nấu rượu
gà đá
(nghĩa bóng) nó là con gà trống trong làng (người đàn ông được phụ nữ thích)
mào gà
tiếng gà gáy
  • (thể dục thể thao) hạng gà (quyền Anh)
      • lúc gà gáy
      • (động vật học) chim mào quạt (họ cô tiên)
      • gà tây trống
      • gà lôi trắng
      • gà trống biểu hiện nước Pháp
      • được nuông chiều
      • vênh váo
      • chân ống sậy
      • chuyện nọ xọ chuyện kia
      • mặt đỏ như gấc (vì ngượng, thẹn)
      • cúng bái tuy không tin
      • chiến đấu dũng cảm
danh từ giống đực
  • (hàng hải) người nấu bếp (trên tàu thuỷ)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt