<
Trang chủ » Tra từ
copper  
['kɔpə]
danh từ
  • (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
  • đồng đỏ
  • đồng xu
  • thùng nấu quần áo bằng đồng; chảo nấu đồng
  • (thông tục) mồm, miệng, cổ họng
miệng khô như rang (vì uống nhiều rượu)
      • giải khát, uống cho mát họng
tính từ
  • bọc đồng (đáy tàu); mạ đồng
  • bằng đồng
  • có màu đồng
ngoại động từ
  • bọc đồng (đáy tàu)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt