<
Trang chủ » Tra từ
cooking  
['kukiη]
danh từ
  • sự nấu ăn; cách thức đun nấu chế biến thức ăn; cách nấu nướng
bà ấy lo trọn việc nấu nướng
cách nấu ăn kiểu Trung Quốc (các món ăn kiểu Trung Quốc)
táo, rượu xêri để nấu (thay vì để uống hoặc ăn tươi)
  • (từ lóng) sự giả mạo, sự khai gian
sự giả mạo sổ sách, sự chữa sổ sách, sự khai gian
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt