<
Trang chủ » Tra từ
container  
[kən'teinə]
danh từ
  • cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
  • (thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
  • (kỹ thuật) công-te-nơ
công-te-nơ đồng vị phóng xạ
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt