<
Trang chủ » Tra từ
conserve  
[kən'sə:v]
danh từ, thường ở số nhiều
  • mứt có những miếng hoa quả lớn trong đó; mứt quả
ngoại động từ
  • giữ gìn; bảo tồn
giữ gìn sức khoẻ
những đạo luật mới bảo tồn động vật hoang dã trong vùng
  • chế thành mứt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt