<
Trang chủ » Tra từ
confusion  
[kən'fju:ʒn]
danh từ
  • sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn
tất cả đều lộn xộn hỗn loạn
làm cho quân địch rối loạn
  • sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn
đã có một sự nhầm lẫn tên họ
  • sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ
đã bối rối lại làm cho bối rối hơn, đã ngượng lại làm cho xấu hổ thêm
      • vừa uống rượu vừa chửi đổng ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt