<
Trang chủ » Tra từ
confidence  
['kɔnfidəns]
danh từ
  • sự nói riêng; sự giãi bày tâm sự
nói riêng
  • chuyện riêng, chuyện tâm sự, chuyện kín, chuyên bí mật
giãi bày tâm sự với nhau, trao đổi chuyện riêng với nhau
thổ lộ chuyện riêng với ai
  • sự tin, sự tin cậy, sự tin tưởng
tin ở ai
được ai tin cậy, được ai tín nhiệm
tin cậy ai
tin cậy người không tốt, tin người không đáng tin
luồn lõi tìm cách lấy lòng tin của ai
  • sự tin chắc, sự quả quyết
nói quả quyết
  • sự liều, sự liều lĩnh
nó nói liều
      • hết sức bí mật (chỉ có hai người biết riêng với nhau thôi)
      • người tâm phúc
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt