<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
confiance  
danh từ giống cái
  • lòng tin; sự tin chắc, sự tin cậy
tin ở ai
nói một cách tin chắc
người tin cậy
lòng tin mù quáng
chinh phục lòng tin của ai
phản bội lòng tin của ai
  • tín nhiệm
sự bỏ phiếu tín nhiệm
      • lòng tự tin, sự tự tin
thiếu tự tin
nó đã mất hết sự tự tin
      • tin tưởng, không ngần ngại
      • làm yên lòng, làm yên tâm
      • tin tưởng, tin
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt