<
Trang chủ » Tra từ
condensation  
[,kɔnden'sei∫n]
danh từ
  • sự hoá đặc (chất nước); sự ngưng (hơi); sự tụ (ánh sáng)
  • khối đặc lại
  • sự cô đọng (lời, văn...)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt