<
Trang chủ » Tra từ
complicated  
['kɔmplikeitid]
tính từ
  • phức tạp, rắc rối
bộ phận máy móc phức tạp
công việc làm ăn rắc rối
câu đố rắc rối
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt