<
Trang chủ » Tra từ
competition  
[,kɔmpi'ti∫n]
danh từ
sự cạnh tranh thương mại giữa hai nước
sự đua tranh giữa những người đấu giá để giành bức tranh quý này là rất gay go
chúng tôi đang cạnh tranh với nhiều công ty về bản hợp đồng này
  • sự kiện đua tranh, cuộc thi đấu
cuộc thi bơi/đánh cờ/hoa hậu
anh ta giành giải nhất trong cuộc thi thơ
cô ta đã có dịp thấy những người cạnh tranh trước khi bước vào phỏng vấn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt