<
Trang chủ » Tra từ
companion  
[kəm'pænjən]
danh từ
  • bạn, bầu bạn
người bạn trung thành
những người bạn (đi) đường
  • người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ( (cũng) companion lady companion )
  • sổ tay, sách hướng dẫn
sổ tay người làm vườn
  • vật cùng đôi
chiếc giày cùng đôi
nội động từ
  • ( + with ) làm bạn với
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt