<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
commodité  
danh từ giống cái
  • sự thuận tiện, sự tiện lợi
  • dịp thuận tiện
phản nghĩa Désagrément , gêne , incommodité
  • ( số nhiều) tiện nghi
  • ( số nhiều) nhà xí
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt