<
Trang chủ » Tra từ
commercial  
[kə'mə:∫l]
tính từ
  • thuộc về hoặc dành cho thương mại
luật thương mại
hoạt động/nghệ thuật thương mại
mở một lớp về thương nghiệp ở trường chuyên nghiệp địa phương
xe ô tô, toa xe lửa chở hàng
hiệp ước thương mại
  • tạo ra lợi nhuận; có lãi
vở kịch đã thành công về lợi nhuận
sân khấu/âm nhạc thương mại
dầu có chất lượng thương phẩm khá
tiểu thuyết của bà ta vừa viết hay vừa bán được (có tính thương mại)
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi phát thanh quảng cáo hàng
người đi chào hàng
danh từ
  • sự quảng cáo trên vô tuyến truyền hình hoặc truyền thanh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt