<
Trang chủ » Tra từ
comforter  
['kʌmfətə]
danh từ
  • người dỗ dành, người an ủi, người khuyên giải
  • khăn quàng cổ (che cả mũi và miệng), cái khẩu trang
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chăn lông vịt, chăn bông
  • vú giả (cho trẻ con ngậm)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt