<
Trang chủ » Tra từ
comb  
[koum]
danh từ
  • cái lược
lượt thưa
lượt bí
  • (ngành dệt) bàn chải len
  • lỗ tổ ong
  • mào (gà)
mào gà
  • đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...)
  • (nghĩa bóng) tính kiêu ngạo
làm cho ai mất kiêu ngạo, làm cho ai cụt vòi
ngoại động từ
  • chải (tóc, len, ngựa...)
  • (nghĩa bóng) lùng, sục
nội động từ
  • nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng)
      • chải cho hết rối, gỡ (tóc)
      • lùng sục, bắt bớ, ráp (những người tình nghi...)
      • thải, thải hồi (những thứ, những người không cần thiết)
      • (thông tục) vét sạch (người để đưa ra mặt trận; hàng trong kho...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt