<
Trang chủ » Tra từ
collective  
[kə'lektiv]
tính từ
  • tập thể; chung
sở hữu tập thể về tư liệu sản xuất
an ninh chung
sự thương lượng giữa công đoàn và người sử dụng lao động
  • (ngôn ngữ học) tập hợp
danh từ tập hợp
danh từ
  • (ngôn ngữ học) danh từ tập hợp
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt