<
Trang chủ » Tra từ
collection  
[kə'lek∫n]
danh từ
  • sự góp nhặt; sự thu gom; sự sưu tầm; bộ sưu tập
người đưa thư đến lấy thư trong hộp thư này hai lần mỗi ngày
sự thu gom rác
sự thu thuế
một bộ sưu tầm tranh đẹp
tập tem sưu tầm
một tập thơ
  • loạt quần áo kiểu mới... của một nhà sản xuất hoặc nhà tạo mốt đưa ra bán
bạn được mời đến xem gian trưng bày quần áo mùa thu của chúng tôi
  • đống; chồng
một đống rác
một nhóm người quái dị
  • sự quyên góp, tiền quyên góp được
mở cuộc quyên góp
  • ( số nhiều) kỳ thi học kỳ (ở Ôc-phớt và các trường đại học khác)
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt