<
Trang chủ » Tra từ
collar  
['kɔlə]
danh từ
  • cổ áo
cổ mềm
cổ cứng
cổ rời
  • vòng cổ (chó, ngựa)
  • (kỹ thuật) vòng đai; vòng đệm
  • vòng lông cổ (chim, thú)
  • chả cuộn (thịt, cá)
      • cổ hở
      • đang làm việc, đang có việc làm
      • không có việc làm, thất nghiệp
      • làm việc hết sức căng thẳng; vất vả cực nhọc
ngoại động từ
  • tóm, tóm cổ, bắt
  • (từ lóng) chiếm, lây, xoáy
  • cuôn lại mà nướng (thịt, cá)
  • (kỹ thuật) đóng đai
  • (thể dục,thể thao) chặn (đối phương đang cầm bóng) (bóng bầu dục)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt