<
Trang chủ » Tra từ
collapse  
[kə'læps]
nội động từ
  • đổ, sập, sụp, đổ sập
căn nhà đổ sập
  • gãy vụn, gãy tan
chiếc ghế gãy tan
  • suy sụp, sụp đổ
sức khoẻ suy sụp
kế hoạch sụp đổ
  • sụt giá, phá giá (tiền)
  • xẹp, xì hơi (lốp xe...)
  • ngã quỵ xuống, gục (vì suy (như) ợc)
  • méo mó, cong oằn lại (vành bánh xe)
danh từ
  • (y học) sự xẹp
  • sự đổ nát
  • sự suy sụp, sự sụp đổ
  • sự sụt giá (tiền tệ)
  • sự chán nản, sự thất vọng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt