<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
coal  
[koul]
danh từ
  • than đá
  • ( số nhiều) viên than đá
      • đổ thêm dầu vào lửa
      • xỉ vả ai, mắng nhiếc ai
      • lấy ơn trả oán, lấy thiện trả ác
ngoại động từ
  • cho (tàu) ăn than; tiếp tế than cho
cho tàu ăn than
nội động từ
  • ăn than, lấy than
tàu ăn than ở cảng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt