<
Trang chủ » Tra từ
coach  
[kout∫]
danh từ
  • xe ngựa bốn bánh
  • (ngành đường sắt) toa hành khách
  • xe buýt chuyên chở khách đi xa; xe buýt đường dài
  • người kèm học; thầy dạy tư (luyện thi...)
  • (thể dục,thể thao) huấn luyện viên
ngoại động từ
  • chở bằng xe ngựa
huấn luyện một vận động viên bơi lội để tham gia Thế vận hội
luyện tiếng Anh cho ai
  • (hàng không) hướng dẫn (phi công) bằng điện đài khi bay đêm
nội động từ
  • đi bằng xe ngựa
  • làm việc hoặc hành động như một huấn luyện viên
cô ấy sẽ làm huấn luyện viên suốt mùa hè
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt