<
Trang chủ » Tra từ
clothing  
['klouðiη]
danh từ
  • quần áo, y phục
quần áo mùa hè
      • khẩu phật tâm xà; miệng niệm phật, bụng một bồ dao găm; bề ngoài thơn thớt nói cười, bề trong nham hiểm giết người không dao
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt