<
Trang chủ » Tra từ
cloth  
[klɔθ]
danh từ, số nhiều clothes
  • vải
vải sơn, vải dầu
vải kim tuyến
  • khăn trải bàn
trải khăn bàn (để chuẩn bị ăn)
  • áo thầy tu
      • (tục ngữ) liệu vải mà cắt áo; liệu cơm gắp mắm
      • cùng một giuộc với nhau
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không một lời nào là đúng sự thật; hoàn toàn bịa từ đầu đến cuối
đó là một lời nói láo từ đầu đến cuối
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt