<
Trang chủ » Tra từ
climber  
['klaimə]
danh từ
  • người leo trèo, người leo núi
  • (thực vật học) cây leo
      • kẻ làm mọi cách để leo lên những địa vị cao trong xã hội, kẻ bon chen
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt