<
Trang chủ » Tra từ
climb  
[klaim]
danh từ
  • sự leo trèo
  • vật trèo qua; vật phải trèo lên
ngoại động từ
  • leo, trèo, leo trèo
nội động từ
  • lên, lên cao
máy bay từ từ lên
  • (thực vật học) leo (cây)
  • (nghĩa bóng) leo lên tới, trèo lên tới
leo lên tới một địa vị
      • trèo xuống, tụt xuống
      • thoái bộ, thụt lùi, lùi lại
      • chịu thua, nhượng bộ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt