<
Trang chủ » Tra từ
climate  
['klaimit]
danh từ
  • khí hậu, thời tiết
khí hậu lục địa
  • miền khí hậu
miền khí hậu ấm áp
  • (nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt