<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
climatérique  
danh từ giống cái
  • năm hạn, năm xung hạn
  • (y học) tuổi tắt dục, tuổi mãn kinh (của phụ nữ)
tính từ
  • hạn, xung hạn
năm hạn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt