<
Trang chủ » Tra từ
clever  
['klevə]
tính từ
  • lanh lợi, thông minh
  • giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành nghề
thợ giỏi
  • thần tình, tài tình, hay; khôn ngoan, láu lỉnh
một bài thơ nhại tài tình
một bài nói hay
mưu đồ thần tình
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tốt bụng, tử tế
      • kẻ tự cho rằng mình thông thạo mọi sự trên đời
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt