<
Trang chủ » Tra từ
clearly  
['kliəli]
phó từ
  • rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ
nói rõ ràng
  • cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt